• slider
  • slider

Học tiếng Đức với các từ vựng ngữ pháp phổ biến

Biết những từ và cụm từ phổ biến bằng tiếng Đức sẽ giúp bạn theo nhiều cách. Một điều, bạn sẽ có một điểm khởi đầu để trò chuyện với người bản xứ Đức, đây là một trong những cách quan trọng và hiệu quả nhất để thực sự thông thạo ngôn ngữ, hiểu các câu hỏi thiết yếu và thể hiện nhu cầu cơ bản và mong muốn, sẽ được chuyển sang các cấu trúc phức tạp hơn của Đức, bao gồm các quy tắc ngữ pháp đáng kinh ngạc và các thành ngữ khó hiểu nhưng thực sự thú vị.
Thêm vào đó, như tháng tiếp tục và động lực ghi nhớ của bạn được xây dựng, sự tự tin của bạn cũng sẽ tăng lên. Đó là một cách tuyệt vời để xây dựng kho vũ khí từ vựng tiếng Đức của bạn trong khi hấp thụ việc học tiếng Đức nhanh chóng trong thế giới thực, cách người bản ngữ thực sự sử dụng nó.

Và bạn có thể chắc chắn gặp phải các từ vựng học tiếng Đức được liệt kê dưới đây!

>>Xem thêm: ​Lớp học tiếng đức cơ bản cho người mất gốc

1. Học tiếng Đức với danh từ và bài báo

Đầu tiên chúng ta hãy xem xét những gì có thể được coi là nền tảng của bất kỳ ngôn ngữ nào, đặc biệt là trong trường hợp tiếng Đức: danh từ và bài báo của họ. Danh từ dễ phát hiện bằng câu tiếng Đức. Chúng gần như luôn luôn được viết hoa và gắn liền với một bài viết. Các bài viết der (nam tính), die (nữ tính) và das (trung lập) tất cả đều có nghĩa là "the", trong khi các bài báo ein hoặc eine có nghĩa là "a".

Danh từ luôn lấy cùng một bài báo, trừ khi chúng là số nhiều; danh từ số nhiều luôn luôn sử dụng cái chết. Bạn không thể sử dụng ein hoặc eine với số nhiều, "vịt" là chính xác về mặt ngữ pháp, trong khi "một vịt" không phải là. Một điều nữa: nếu bài của "bài" là der or das, bài "a" của nó là ein. Nếu nó chết, hãy sử dụng eine.
 
học tiếng đức
Có nhiều từ vựng học tiếng Đức khá phổ biến bạn nên nhanh chóng tiếp cận
 
Đối với những từ vựng học tiếng Đức dưới đây, chúng ta thấy bài nào đi với những danh từ nào. Bạn có thể có được một tóm lược toàn diện về logic và ngữ pháp của các bài báo ở Đức ở đây.

Từ vựng lịch

Lưu ý: Khi nói những ngày trong tuần và các tháng trong năm bằng tiếng Anh, chúng tôi không bao gồm "the" hoặc "a", nhưng ở Đức thì cần phải làm như vậy. Đây là một ví dụ về một trong những danh từ không được viết hoa hoặc gắn liền với một bài báo:
- der​/​ein Tag​ (the/a day)
- die/eine Woche​ (the/a week)
- ​das/ein Jahr​ (the/a year)
- der/ein Sonntag ​(Sunday)
- der/ein Montag​ (Monday)
- der/ein Dienstag​ (Tuesday)
- der/ein Samstag (Saturday)
- der/ein Januar​ (January)

Thành viên gia đình

- der / ein Vater (người cha)
- Die / eine Mutter (người mẹ / người mẹ)
- Der / ein Bru der (người anh em /)
- Die / eine Schwester (người chị em)
- Das / ein Em bé (em bé / em bé)
- Der / ein Sohn (con / con)
- Die / eine Tochter (con / con gái)

Nơi

- die / eine Stadt (thành phố / thành phố)
- das / ein Haus (nhà / nhà)

>>XEm thêm: Luyện nghe hiệu quả với nhạc pop khi học tiếng Đức

2. Học tiếng Đức với đại từ

học tiếng đức nhanh
Có nhiều loại đại từ để bạn học tiếng Đức
- ich (I)
- du (you, informal)
- er (he)
- sie (she), sie (they), Sie (you, formal)

Như bạn thấy, có ba thành lập sie ở đây. Để biết được đại danh là gì, hãy nhìn vào động từ liên hợp. Nếu động từ được liên hợp với dạng er / sie / es, thì có nghĩa là "cô ấy" được sử dụng. Sie luôn luôn được viết hoa để thể hiện nó chính thức.

- es (it)
- wir (we)
- ihr (you all; all of you)

Như đã nói ở trên, danh từ học tiếng Đức gắn liền với một bài báo, và đại từ tương ứng có thể được chọn theo bài báo đó.

Ví dụ, der Tag trở thành er bởi vì Tag là nam tính, như được chỉ ra bởi bài báo der. Tương tự, chết Schwester trở thành sie, và das Jahr trở thành es. Danh từ số nhiều lấy đại từ số nhiều sie.

Có một đại danh từ đặc biệt duy nhất của tiếng Đức có thể lướt qua các diễn giả lần đầu tiên. Đại từ này là con người và không đề cập đến một người đàn ông, nhưng nó có nghĩa là "bạn" hoặc "một." Rất khó để dịch trực tiếp sang sử dụng tiếng Anh phổ biến, nhưng dưới đây là một vài ví dụ để làm rõ:

- Wie sagt man “suitcase” auf Deutsch? (How do you/does one say “suitcase” in German?)
- Wo kann man frisches Essen finden? (Where can one find fresh food?)

>>XEm thêm: Tại sao học tiếng Đức với hình ảnh lại nhớ lâu

3. Động từ khái quát để học tiếng Đức

học tiếng đức nhanh
Động từ là loại sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hằng ngày
 
Một câu luôn luôn tốt hơn với hành động! Các động từ học tiếng Đức luôn được kết hợp phụ thuộc vào chủ đề của câu. Bạn hầu như sẽ tìm thấy động từ gần đầu cụm từ của bạn. Dưới đây là 10 động từ tiếng Đức rất phổ biến:

- haben​ (to have)
- sein​ (to be)
- mü​ssen​ (to have to; must)
- ​kö​nnen​ (to be able to; can)
- wollen​ (to want)
- sagen​ (to say)
- kommen​ (to come)
​​- gehen​ (to go)
- trinken​ (to drink)
- essen​ (to eat)

4. Học tiếng Đức với tính từ 

Tính từ được sử dụng để mô tả danh từ, và phần cuối của chúng thay đổi để chỉ ra trường hợp của danh từ. Trong khi kết thúc tính từ là một bài học toàn bộ, hãy bắt đầu bằng cách học những tính từ thiết yếu của Đức này để tạo các câu mô tả cơ bản.

- gut (good)
- schlecht (bad)
- super (super; very cool)
- schö​n​ (beautiful)
- hä​sslich​ (ugly)
- heiβ​​​ (hot)
- kalt​ (cold)

5. Thành ngữ thông thường khi học tiếng Đức

học tiếng đức nhanh
Học thành ngữ tiếng Đức để hiểu thêm về văn hoá Đức
 
Các thành ngữ là cách tốt nhất để tiếp cận bất kỳ ngôn ngữ mới và tìm hiểu thêm về văn hoá. Dưới đây là một vài thành ngữ tiếng Đức thường được sử dụng có thể có ích:

- "Die Daumen drü cken."
- “To press the thumbs.” This is the German version for “cross your fingers.” Sometimes, just like Americans do, the Germans will actually perform the action and press their thumbs.
- “Du nimmst mich auf den Arm!”​
- “You hold me by the arm!” Very similar to “pulling one’s leg,” this German phrase translates to something like “no way” or “you’re kidding me.”
- “Wer nicht vorwärts geht, der kommt zurück.”

Điều này gần giống như “whoever isn’t going forward is going backward”. Đây là một lời nói của Đức, khuyến khích hành vi chủ động và hướng tới tương lai, bất kể nó là gì.

- "Alles hat ein Ende, cô gái chết Wurst mũ zwei." Bởi vì Đức không có Wurst là gì? Những người Đức nói điều này có nghĩa là mọi thứ đều kết thúc, và chỉ có một xúc xích có hai. Về cơ bản, bất cứ điều gì đang xảy ra sẽ kết thúc sớm hay muộn.

- "Alles Gute zum Geburtstag!" Điều này có nghĩa là "Tất cả mọi thứ tốt cho bạn vào ngày sinh nhật của bạn." Thay vì nói "Chúc mừng sinh nhật", đây là điều mà người Đức có thể gọi cho bạn và nói rằng khi bạn lớn hơn một năm.

- "Frosch im Hals haben." Nghĩa là có một "con ếch trong cổ họng", cụm từ này đề cập đến một giọng nói thô lỗ.

- "Noch grü n hinter den Ohren sein." Để vẫn xanh sau tai. Những người trong chúng ta vẫn còn mới mẻ với điều gì đó có thể đã nghe điều này từ các đồng nghiệp cũ của chúng tôi hoặc nhiều kinh nghiệm hơn.

 Ở đó bạn có nó. Hãy thử những từ và cụm từ này vào lần tiếp theo bạn có cơ hội và luôn nhớ thực hành tiếng Đức của bạn. 
 

Đăng nhập để post bài

Tin tổng hợp

    Trang chủ